trung tiện

Học thuật
Thân thiện
trung tiện

Một người đàn ông cảm thấy khó chịu vì trung tiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thải hơi trong ruột ra qua hậu môn: Hành động đẩy khí sinh ra trong quá trình tiêu hóa từ ruột ra ngoài cơ thể qua đường hậu môn, thường tạo ra âm thanh có thể mùi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ăn nhiều đậu dễ khiến người ta bị trung tiện.
    • Trong cuộc họp trang trọng, anh ấy cố gắng kìm lại để không trung tiện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị trung tiện": chỉ tình trạng không kiểm soát được, xảy ra một cách tự nhiên.
    • Sau khi uống thuốc, bệnh nhân có thể bị trung tiện nhiều lần.
  • "cố trung tiện": cố gắng thực hiện hành động này, thường do cảm thấy khó chịu.
    • Anh ta đau bụng nên phải vào nhà vệ sinh để cố trung tiện cho đỡ chướng.
Biến thể từ gần giống
  • Đánh rắm (động từ, từ thông tục): Cùng nghĩa với "trung tiện" nhưng từ dùng trong ngôn ngữ đời thường, ít trang trọng hơn.
  • hơi (động từ, từ thông tục): Một cách nói khác, nhẹ nhàng phổ biến trong giao tiếp thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Thải hơi: Cách nói giản dị, mô tả đúng hành động.
  • Đánh hơi (trong một số ngữ cảnh địa phương): Có thể được dùng với nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phrasal verbs theo cấu trúc tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trung tiện")

trung tiện

Một người đàn ông cảm thấy khó chịu vì trung tiện.

  1. Thải hơi trong ruột ra qua hậu môn.

Từ gần giống